Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 7 | 12 | 47:55 | 43 | 5 |
| Chủ | 15 | 9 | 1 | 5 | 28:23 | 28 | 5 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:32 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 18:23 | 43 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 12:10 | 25 | 5 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:13 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:5 | 5 |
FK Auda Riga
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 5 | 13 | 39:40 | 44 | 4 | |
| Chủ | 16 | 9 | 1 | 6 | 25:17 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 14:23 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:11 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 11 | 10 | 15:20 | 41 | 5 | 32% |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 9:9 | 27 | 4 | 44% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:11 | 14 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
B
3.5
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
B
2.5/3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

