Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 47:54 | 43 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 28:22 | 28 | 5 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:32 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:12 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 18:23 | 42 | 4 |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 12:10 | 24 | 5 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:13 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 |
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 5 | 1 | 76:21 | 77 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 36:9 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 13 | 2 | 0 | 40:12 | 41 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 17 | 12 | 1 | 32:5 | 63 | 2 | 57% |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 10:1 | 28 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 22:4 | 35 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
30
51
30
51
B
3.5
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
05
02
05
B
B
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
30
71
30
71
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

