Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
11 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 7
-
97 Tấn công 72
-
71 Tấn công nguy hiểm 44
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
13 Phạm lỗi 19
-
2 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
19 Đá phạt trực tiếp 13
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
470 Chuyền bóng 331
-
84% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
4 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 1
-
5 Số lần cứu thua 3
-
15 Tắc bóng 20
-
26 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
16 Cắt bóng 10
-
10 Tạt bóng thành công 3
-
53 Chuyển dài 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
LIzunovs V.
Wasiri Williams
90+6'
90+2'
Berzins L.
Marchuk A.
86'
Zants T.
Emsis E.
Nikita Barkovskis
81'
Murakami S.
Kone M.
80'
76'
Skadmanis K.
67'
Jegors Cirulis
Marchuk A.
Wasiri Williams
65'
Nikita Barkovskis
Minins J.
62'
57'
Oss M.
Jegors Cirulis
53'
Vejkrigers D.
51'
Oss M.
46'
Skadmanis K.
Tihonovics M.
46'
Bombans G.
Dmytro Sula
HT1 - 0
Victor Promise
LIzunovs V.
38'

4-2-3-1
-
1Janis Beks -
5Kudelkins A.
8Skrebels R.
20Ceti Junior Tchibinda
99Kumater S. -
97Minins J.

4Wasiri Williams -
11Kone M.
25Modou Saidy
23Victor Promise -

27LIzunovs V.
-
17Dmytro Sula
95Tihonovics M. -
14Ryuga Nakamura
11Emsis E.
19Cudars K. -

5Jegors Cirulis
4Andris Deklavs

25Oss M.
6Vejkrigers D.

77Marchuk A. -
16Toms Nils Purins

5-3-2
Cầu thủ thay thế
6

Nikita Barkovskis

22
Harzha A.
24
Ivanovs E.
18
Kopilovs M.
37
Mihalcovs G.
9
Murakami S.
30
Ervins Pinaskins
58
Jurijs Saveljevs
Berzins L.
44
Bombans G.
30
Grikovs A.
98
Kristaps Klavins
50

Skadmanis K.
22
Sprukts E.
26
Davis Viljams Veisbuks
90
Zants T.
8
Zengis R.
21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
28%
12%
2%
12%
13%
12%
15%
10%
13%
12%
28%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
7%
12%
22%
15%
24%
14%
9%
17%
11%
28%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.3
-
1.5 Thủng lưới 2.0
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 19.5
-
3.9 Phạt góc 3.5
-
2.4 Thẻ vàng 2.6
-
12.6 Phạm lỗi 12.9
-
50.9% TL kiểm soát bóng 41.1%

