Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Breidablik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 30:24 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 16:12 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 16:9 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | 16 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 7:4 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Hafnarfjordur FH
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 31:27 | 22 | 9 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 20:7 | 19 | 4 | |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 11:20 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:11 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 14:11 | 26 | 6 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 3 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:6 | 11 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Iceland
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
51
71
51
71
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
13
14
13
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
B
3/3.5
0/0.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
32
01
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu

