Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Breidablik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 26:20 | 27 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:11 | 14 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:9 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:7 | 25 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:3 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Vestri
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 13:13 | 19 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 7:7 | 12 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:9 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 7:5 | 21 | 7 | 43% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:3 | 11 | 7 | 38% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
13
14
13
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
21
10
21
H
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Iceland
02
42
02
42
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
4
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu

