Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Breidablik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:15 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:9 | 10 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:8 | 20 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:4 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:7 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 12:3 | 23 | 1 | 78% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:3 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
13
14
13
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
21
10
21
H
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Iceland
02
42
02
42
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
T
3.5
T
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
53
21
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Iceland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Iceland
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Iceland
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
4.5
2
X
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Vikingur Reykjavik

