Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:15 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:4 | 12 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Djurgardens
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:13 | 12 | 11 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 10 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:7 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:6 | 9 | 14 | 10% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 7 | 17% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
11
21
11
21
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
20
32
20
32
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
22
34
22
34
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Sundell |
| Điều khiển Brommapojkarna | 3T 4H 2B |
| Điều khiển Djurgardens | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

