Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 2 | 14 | 37:38 | 29 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 0 | 8 | 19:22 | 12 | 13 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 18:16 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 13 | 8 | 11:15 | 25 | 12 |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 5:9 | 10 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:6 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Hacken
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 5 | 12 | 35:44 | 29 | 10 | |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 21:27 | 14 | 12 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:17 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:11 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 11:19 | 25 | 13 | 20% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 14 | 15% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:8 | 14 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
34
64
34
64
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Thụy Điển
11
15
11
15
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
20
50
20
50
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
20
51
20
51
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
05
08
05
08
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
72
41
72
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
04
16
04
16
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Sars |
| Điều khiển Brommapojkarna | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hacken | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

