Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:17 | 16 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:12 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:6 | 18 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:4 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
IK Sirius FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 2 | 0 | 31:14 | 29 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:8 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:6 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:9 | 16 | ||
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 14:6 | 25 | 1 | 73% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
60
10
60
Cúp Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
11
13
11
13
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3
1
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày

