Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 1 | 9 | 21:22 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:10 | 6 | 14 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:12 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 7:7 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:3 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Malmo FF
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 30 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:5 | 17 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:7 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 13:2 | 34 | 1 | 53% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:1 | 15 | 3 | 50% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:1 | 19 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
51
10
51
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
H
3.5
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Điển
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
04
00
04
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladebäck |
| Điều khiển Brommapojkarna | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Malmo FF | 5T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

