Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
11 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
89 Tấn công 130
-
30 Tấn công nguy hiểm 58
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
6 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 6
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
389 Chuyền bóng 565
-
84% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
2 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 11
-
7 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 31
-
22 Cắt bóng 11
-
20 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
88'
Emmery F.
Beijmo F.
Clement Bischoff
Divkovic M.
82'
73'
Mortensen P.
Madsen M. E.
72'
Badji Y.
Links G.
72'
Anderson M.
Bech T.
Rajovic M.
Kvistgaarden M.
72'
71'
Arnstad K.
64'
Power M.
Poulsen N.
64'
Dalsgaard H.
Molgaard T.
57'
Bech T.
Kvistgaarden M.
50'
Klaiber S.
Noah Nartey
46'
HT1 - 0
Vallys N.
Noah Nartey
13'

4-3-3
-
1Pentz P. -
2Sebulonsen S. S.
30Vanlerberghe J.
5Lauritsen R.
24Divkovic M. -

35Noah Nartey
10Wass D.
8Benjamin Tahirovic -
28Suzuki Y.

36Kvistgaarden M.
7Vallys N.
-
9Mortensen P.

31Bech T. -
11Links G.
7Madsen M. E.
6Poulsen N.
10Arnstad K.
2Beijmo F. -
19Kahl E.
5Tingager F.
14Molgaard T. -
1Hansen J.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
37
Clement Bischoff
11
Bundgaard F.
42
Jensen M.
31
Klaiber S.
43
Larsen L.
16
Mikkelsen T.
17
Rajovic M.
6
Spierings S.
34
Ludwig Vraa-Jensen
Anderson M.
8
Tobias Bach
23
Badji Y.
15
Brandhof F.
29
Dalsgaard H.
3
Emmery F.
39
Jensen-Abbew J.
40
Power M.
16
Wahlstedt L.
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
7%
12%
14%
15%
14%
14%
22%
23%
11%
14%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
12%
31%
17%
21%
19%
9%
19%
6%
21%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 2.2
-
2.0 Thủng lưới 1.1
-
10.1 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
5.1 Phạt góc 6.1
-
1.0 Thẻ vàng 2.0
-
8.5 Phạm lỗi 12.3
-
56.0% TL kiểm soát bóng 47.4%

