Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brondby
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 0 | 4 | 18:11 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:3 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 10:4 | 21 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Aarhus AGF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:10 | 26 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:4 | 18 | ||
| Tất cả | 11 | 9 | 2 | 0 | 13:3 | 29 | 1 | 82% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:2 | 13 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
B
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển Brondby | 1T 3H 0B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |

