Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brondby
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 42:32 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 17:9 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 25:23 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 15:17 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:11 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
FC Copenhagen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 38:24 | 41 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 22:11 | 25 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:13 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 17:11 | 36 | 2 | 41% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:6 | 15 | 6 | 27% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:5 | 21 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
03
33
03
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Brondby | 21T 9H 13B |
| Điều khiển FC Copenhagen | 34T 8H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

