Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brondby
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 37:25 | 31 | 7 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 23:19 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:7 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 14:15 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:11 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Lyngby
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 8 | 10 | 12:25 | 11 | 11 | |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:12 | 8 | 11 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 9 | 8 | 4:12 | 15 | 12 | 11% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 2:5 | 11 | 10 | 20% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:7 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
53
12
53
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
43
11
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Brondby | 21T 8H 13B |
| Điều khiển Lyngby | 2T 2H 11B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

