Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brondby
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 40:30 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 15:7 | 19 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 25:23 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 14:15 | 27 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:11 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Silkeborg IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 36:27 | 32 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:15 | 16 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 19:12 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 16:12 | 28 | 7 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:6 | 14 | 7 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
X
Giao hữu
40
50
40
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Tykgaard |
| Điều khiển Brondby | 15T 6H 7B |
| Điều khiển Silkeborg IF | 6T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

