Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brondby
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 31:22 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:5 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 21:17 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 13:14 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:11 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Viborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 29:27 | 21 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:13 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:14 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 14:15 | 24 | 5 | 35% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:5 | 17 | 2 | 62% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:10 | 7 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
2/2.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandi Putros |
| Điều khiển Brondby | 16T 3H 2B |
| Điều khiển Viborg | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

