Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
3 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
89 Tấn công 117
-
42 Tấn công nguy hiểm 64
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
10 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
6 Đá phạt trực tiếp 3
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
331 Chuyền bóng 534
-
76% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 2
-
5 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 2
-
16 Cú rê bóng 17
-
20 Quả ném biên 21
-
15 Cắt bóng 15
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
28 Chuyển dài 29
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Mooney P.
90+4'
90+2'
Holden R.
Williams J.
88'
Astles R.
Isaac Jefferies
Downey S.
Sears R.
85'
Charlie Griffith
Abadaki O.
85'
Thomas D.
Jones M.
74'
72'
Williams J.
Ken Charles
72'
Nadin J.
Brobbel R.
69'
Clark B.
Daniel Patrick Williams
63'
Bodenham J.
Davies A.
Connor Evans
61'
Connor Evans
53'
HT0 - 2
44'
Isaac Jefferies
43'
Davies D.
Daniel Patrick Williams
39'
Brobbel R.
Isaac Jefferies
Sears R.
9'

3-5-2
-
6.613Thomas H. -
6.224Kyle Harrison
6.415Dominic Smith
7.4
5Mooney P. -
6.2
27Sears R.
6.72Owen M.
6.56Iwan Lewis
6.439Osian Ellis
6.8
3Jones M. -
7.4
12Abadaki O.
6.3
21Connor Evans
-
6.9
9Ken Charles -
7.6
8Brobbel R.
7.3
18Holden R.
6.3

37Isaac Jefferies -
7.610Redmond D.
7.34Dominic Corness -
7.8
22Davies D.
7.0
6Bodenham J.
6.716McGahey H.
6.7
14Daniel Patrick Williams -
6.61Shepperd N.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
9
Davies A.

6.9
10
Thomas D.

6.4
17
Downey S.
40
Charlie Griffith

6.2
2
Owen M.
6.7
33
Caron Williams
45
Owen Roberts
22
Hari Roberts

6.5
Clark B.
19


7.2
Williams J.
17

6.5
Nadin J.
24

6.3
Astles R.
5
Bryn Owen
38
Marshall J.
3
Jake Morris
36
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
11%
9%
15%
13%
16%
19%
20%
20%
15%
26%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
8%
13%
12%
18%
16%
13%
16%
11%
24%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 3.1
-
1.5 Thủng lưới 0.5
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
6.0 Phạt góc 6.3
-
1.6 Thẻ vàng 0.9
-
12.3 Phạm lỗi 8.0
-
55.8% TL kiểm soát bóng 59.6%

