Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Caernarfon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 27:16 | 20 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:7 | 9 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:9 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:10 | 12 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 30:7 | 26 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 22:5 | 15 | 1 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:2 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:3 | 18 | ||
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 13:3 | 26 | 1 | 73% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:2 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
22
25
22
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
23
25
23
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
3.5/4
X
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Wales
40
71
40
71
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
14
18
14
18
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Wales
10
13
10
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Wales
20
31
20
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
31
53
31
53
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
00
04
00
04
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
40
10
40
T
3/3.5
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
4
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
T
3.5
T
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

