Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Africa Cup of Nations
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Africa Cup of Nations
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
T
B
2
X
Africa Cup of Nations
31
41
31
41
T
2
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
LG Cup Africa
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Africa Cup of Nations
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dahane Beida |
| Điều khiển Cameroon | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ma Rốc | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 0 |

