Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 7
-
7 Phạt góc nửa trận 4
-
16 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
94 Tấn công 96
-
59 Tấn công nguy hiểm 39
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
6 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 6
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
467 Chuyền bóng 340
-
83% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 1
-
29 Đánh đầu 33
-
20 Đánh đầu thành công 11
-
3 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 13
-
16 Cú rê bóng 8
-
24 Quả ném biên 11
-
12 Tắc bóng thành công 13
-
5 Cắt bóng 10
-
1 Kiến tạo 4
-
23 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
90+6'
Wright W.
90'
Paul Glatzel
Kabongo Tshimanga
89'
Delaney R.
Hugill J.
Josh Williams
88'
83'
Westley J.
Paul Glatzel
Sean Fusire
Harris K.
81'
Robson E.
Whelan C.
80'
75'
Paul Glatzel
Butterworth D.
74'
Westley J.
Ofoborh N.
74'
Kabongo Tshimanga
Smith H.
Joe Bevan
Patching W.
70'
Jones J.
66'
63'
Smith H.
62'
Joel Cotterill
Nichols T.
Cedwyn Scott
Embleton E.
54'
47'
Drinan A.
Nichols T.
HT0 - 1
45+2'
Butterworth D.
Nichols T.
Jones J.
36'
29'
Drinan A.
Clarke O.

3-4-2-1
-
6.213Gabriel Breeze -
6.75Lavelle S.
7.44Terell T.
6.122McArthur C. -
6.7
24Josh Williams
7.1
42Patching W.
6.9
43Whelan C.
6.4
11Jones J. -
7.1
40Harris K.
6.9
44Embleton E. -
7.6
17Hugill J.
-
6.2
10Smith H. -
6.7
22Butterworth D.
7.82
17Nichols T. -
7.018Kilkenny G.
6.4
8Clarke O.
6.8
6Ofoborh N. -
6.916Cain J.
6.8
4Delaney R.
7.9
5Wright W.
7.12Tunmise Sobowale -
6.91Bycroft J.

4-3-2-1
Cầu thủ thay thế
20
Cedwyn Scott

7.0
37
Joe Bevan

6.7
7
Robson E.

6.2
45
Sean Fusire

6.1
1
Lewis H.
26
Barclay B.
3
Cameron Harper


8.0
Drinan A.
23

6.7
Joel Cotterill
7


7.3
Westley J.
25


7.6
Kabongo Tshimanga
21



8.4
Paul Glatzel
9
Barden D.
12
Harry Chard
38
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
24%
15%
10%
15%
12%
11%
12%
15%
18%
26%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
15%
17%
19%
15%
13%
17%
8%
11%
23%
19%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.6
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
4.9 Phạt góc 5.9
-
2.9 Thẻ vàng 2.2
-
11.0 Phạm lỗi 10.9
-
53.0% TL kiểm soát bóng 46.7%

