Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carlisle
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 6 | 16 | 21:41 | 21 | 23 |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:18 | 9 | 23 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 11:23 | 12 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 11:21 | 27 | 23 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:10 | 16 | 19 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:11 | 11 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Swindon
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 38:43 | 34 | 16 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 23:19 | 21 | 13 | |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 15:24 | 13 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 10 | 13 | 18:24 | 28 | 22 | 21% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 12:9 | 17 | 16 | 29% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 6:15 | 11 | 23 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
30
40
30
40
B
B
2.5
T
League Trophy - Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
0/0.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
32
00
32
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
22
22
22
22
H
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ross Joyce |
| Điều khiển Carlisle | 8T 5H 4B |
| Điều khiển Swindon | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

