Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 7 | 3 | 39:20 | 58 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 21:4 | 32 | 3 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 18:16 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 12 | 4 | 14:9 | 45 | 2 |
| Chủ | 13 | 3 | 9 | 1 | 3:2 | 18 | 10 |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 11:7 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
FC Livyi Bereh
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 5 | 5 | 43:20 | 56 | 3 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 28:10 | 33 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 15:10 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 12 | 5 | 18:11 | 42 | 3 | 37% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:6 | 25 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 6:5 | 17 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
32
12
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chernomorets Odessa

