Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chesham United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 19:15 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:8 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:7 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 5:7 | 18 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 13 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:3 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Salisbury FC
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 10:20 | 12 | 21 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:11 | 8 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:9 | 4 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:10 | 17 | 16 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 19 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
2.5
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
34
02
34
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
11
23
11
23
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Cúp FA
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
41
00
41
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu

