Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
117 Tấn công 108
-
65 Tấn công nguy hiểm 61
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 10
-
5 Đá phạt trực tiếp 3
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
276 Chuyền bóng 353
-
63% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Việt vị 3
-
4 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 5
-
13 Cú rê bóng 9
-
33 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Cắt bóng 29
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
28 Chuyển dài 33
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+1'
Owen H.
Jake Canavan
83'
Reeves E.
Phillips J.
83'
Ben Wynne
Darren Stephenson
Hughes G.
76'
Aaron Williams
Edwards A.
75'
Hill M.
Louis Robles
63'
Kargbo U.
Williams A.
63'
51'
Jones J.
Fofana S.
HT0 - 0
Louis Robles
40'

3-4-1-2
-
6.851Alex Brown -
6.26Sol Forde
7.14Peate N.
6.75Sirrell L. -
6.7
20Williams A.
8.2
24Hughes G.
6.5
23Edwards A.
6.811Roberts E. -
6.87Cumming J. -
6.59Jordan Davies
6.6
10Louis Robles
-
6.8
34Darren Stephenson
7.5
11Jones J. -
7.73Burke M.
7.3
4Fofana S.
7.46Thorn J.
7.4
21Jake Canavan
7.1
7Phillips J. -
6.717Mudimu A.
8.2
5Owen H.
7.12Woollam B. -
7.31Jack Flint

3-5-2
Cầu thủ thay thế
25
Kargbo U.

7.0
14
Aaron Williams

6.7
45
Luke Murphy
22
Kargbo I.
8
Owen J.
27
Max McGoona

6.6
Ben Wynne
10

6.8
Reeves E.
9
Dawid Szczepaniak
13
Levi Morrison
41
Cameron Ferguson
16
Imariagbe K.
22
Callum Ferguson
26
Chấn thương và án treo giò
-
2Alex Downes
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
26%
3%
16%
30%
22%
23%
8%
7%
18%
14%
10%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
16%
11%
8%
13%
18%
13%
18%
13%
8%
27%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.5 Ghi bàn 1.0
-
1.4 Thủng lưới 1.8
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
5.9 Phạt góc 4.4
-
1.4 Thẻ vàng 2.6
-
9.5 Phạm lỗi 12.5
-
50.6% TL kiểm soát bóng 50.3%

