Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colwyn Bay
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 28:22 | 30 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:14 | 16 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:8 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:13 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 19:12 | 31 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:8 | 16 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 |
Flint Town United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 32:43 | 18 | 11 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 17:20 | 11 | 9 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 15:23 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 20:19 | 23 | 9 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:9 | 13 | 9 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:10 | 10 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
42
54
42
54
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
30
50
30
50
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Wales
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
22
32
22
32
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
10
00
10
VĐQG Wales
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
34
11
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

