Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Consadole Sapporo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 14 | 4 | 17 | 43:61 | 46 | 12 |
| Chủ | 17 | 7 | 2 | 8 | 20:29 | 23 | 12 |
| Khách | 18 | 7 | 2 | 9 | 23:32 | 23 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 35 | 8 | 11 | 16 | 17:29 | 35 | 19 |
| Chủ | 17 | 2 | 5 | 10 | 5:16 | 11 | 20 |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 12:13 | 24 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Oita Trinita
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 14 | 13 | 26:38 | 38 | 15 | |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 14:15 | 23 | 10 | |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 12:23 | 15 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | ||
| Tất cả | 35 | 8 | 16 | 11 | 13:19 | 40 | 14 | 23% |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 7:8 | 23 | 8 | 28% |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 6:11 | 17 | 18 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Nhật Bản
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhật Bản
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Nhật Bản
00
32
00
32
H
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

