Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Consadole Sapporo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 4 | 13 | 38:50 | 43 | 10 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 19:23 | 23 | 9 |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 19:27 | 20 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:11 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 15:25 | 30 | 19 |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:13 | 10 | 20 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:12 | 20 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Vegalta Sendai
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:28 | 51 | 4 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 18:13 | 24 | 8 | |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 18:15 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 16:17 | 39 | 8 | 30% |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 9:9 | 21 | 9 | 40% |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:8 | 18 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Nhật Bản
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
10
41
10
41
B
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

