Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 6
-
12 Dứt điểm 14
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
77 Tấn công 117
-
46 Tấn công nguy hiểm 60
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
14 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 6
-
11 Đá phạt trực tiếp 14
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
342 Chuyền bóng 510
-
72% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 21
-
5 Cú rê bóng 2
-
21 Quả ném biên 19
-
16 Tắc bóng thành công 27
-
9 Cắt bóng 16
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
1 Kiến tạo 2
-
21 Chuyển dài 25
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Charlie Hanover
Lyons C.
90+4'
Kelleher F.
90+3'
88'
Henry-Francis J.
McInroy K.
Lutz C.
Alex Nolan
86'
85'
Henry-Francis J.
Evan McLaughlin
83'
81'
Odubeko A.
John Martin
Maguire S.
Crowley D.
79'
78'
John Martin
Couto B.
Nelson K.
75'
Murray S.
Bolger G.
74'
66'
Evan Caffrey
Kelly D.
66'
Lunney J.
Coote A.
55'
Wilson T.
Norris J.
55'
Boyd S.
Wood H.
HT0 - 1
29'
Wood H.
3'
Kelly D.
McInroy K.

5-4-1
-
6.51David Odumosu -
7.2
17Crowley D.
7.7
4Kelleher F.
6.928Feely R.
6.8
5Lyons C.
6.620Fitzpatrick J. -
6.5
10Alex Nolan
7.0
6Bolger G.
6.6
8Evan McLaughlin
7.0
14Nelson K. -
6.6
24Maguire S.
-
6.8
10John Martin -
7.4
14Coote A.
6.3
7Wood H. -
7.5
17Kelly D.
9.32
23McInroy K.
7.8
21Henry-Francis J.
7.525Milan Mbeng -
6.6
18Norris J.
7.124Temple L.
7.48Coyle M. -
6.713Speel W.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
16
Murray S.

6.8
3
Couto B.

5.9
29
Lutz C.

6.5
34
Charlie Hanover
13
Conor Brann
22
Finn Dalton
19
Matthew Kiernan
15
Drinan C.
31
Kaedyn Kamara

6.5
Wilson T.
3

6.5
Boyd S.
9

7.0
Evan Caffrey
27

6.5
Lunney J.
6

6.1
Odubeko A.
11
Healy L.
19
Gannon S.
2
Kameron Ledwidge
4
Chapman E.
5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
17%
0%
12%
8%
12%
13%
22%
25%
10%
30%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
19%
18%
8%
14%
25%
11%
19%
12%
8%
27%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.2
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
16.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
3.2 Phạt góc 4.2
-
2.1 Thẻ vàng 1.7
-
11.9 Phạm lỗi 12.4
-
42.6% TL kiểm soát bóng 52.5%

