Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cork City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 4 | 11 | 17 | 31:56 | 23 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 18:19 | 20 | 8 |
| Khách | 16 | 0 | 3 | 13 | 13:37 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 6 | 12 | 14 | 11:26 | 30 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:10 | 18 | 10 |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:16 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Shelbourne
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 13 | 7 | 40:33 | 49 | 4 | |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 22:17 | 26 | 6 | |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 18:16 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 15 | 9 | 20:21 | 39 | 6 | 25% |
| Chủ | 16 | 3 | 10 | 3 | 12:11 | 19 | 9 | 19% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 8:10 | 20 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
53
21
53
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ireland
02
32
02
32
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

