Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
6 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
96 Tấn công 77
-
60 Tấn công nguy hiểm 28
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
13 Phạm lỗi 19
-
1 Thẻ vàng 2
-
11 Sút ngoài cầu môn 6
-
19 Đá phạt trực tiếp 13
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
330 Chuyền bóng 267
-
68% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
0 Việt vị 2
-
77 Đánh đầu 69
-
39 Đánh đầu thành công 34
-
3 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 21
-
3 Cú rê bóng 4
-
26 Quả ném biên 20
-
12 Tắc bóng thành công 21
-
2 Cắt bóng 9
-
2 Kiến tạo 0
-
26 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Charlie Finney
Tommi OReilly
87'
Powell J.
Thomas C.
87'
82'
Mooney K.
Caton C.
82'
Popoola A.
Woods J.
Moult L.
Calum Agius
80'
Emre Tezgel
Sanders M. H.
77'
76'
Rawson F.
73'
Brown C.
46'
Brown C.
Grant C.
46'
Alex Henderson
Pye L.
HT2 - 0
Sanders M. H.
35'
Calum Agius
March J.
30'
Hutchinson R.
March J.
18'

4-2-3-1
-
7.01Tom Booth -
6.92Lewis Billington
7.618Connolly J.
8.05Demetriou M.
8.4
3Hutchinson R. -
6.919Owen Lunt
6.9
8Thomas C. -
7.2
26Tommi OReilly
6.8
6Sanders M. H.
7.5
20Calum Agius -
7.92
24March J.
-
6.1
18Caton C.
6.9
39Woods J. -
6.011Sinclair I. -
6.1
15Pye L.
6.4
4Grant C.
6.56Coyle L.
5.82Love D. -
6.73Sass F.
7.3
5Rawson F.
7.017Matthews D. -
5.91Michael Kelly

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
23
Powell J.

6.1
36
Emre Tezgel

6.2
14
Charlie Finney

6.1
31
Moult L.

6.0
22
Croker P.
13
Sam Waller
29
Thibaut A.

5.9
Popoola A.
19

6.4
Alex Henderson
10

5.9
Mooney K.
9


6.5
Brown C.
20
Conneely S.
28
Wright O.
13
Finlay Tunstall
31
Chấn thương và án treo giò
-
11Joel Tabiner
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
15%
6%
20%
18%
17%
12%
30%
12%
12%
32%
2%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
12%
20%
12%
25%
8%
7%
16%
7%
14%
30%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.2 Ghi bàn 1.6
-
1.0 Thủng lưới 1.3
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
4.2 Phạt góc 4.1
-
1.2 Thẻ vàng 1.6
-
10.0 Phạm lỗi 11.3
-
56.9% TL kiểm soát bóng 46.4%

