Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
Accrington Stanley
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
51
10
51
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Eley |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Accrington Stanley | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 12.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.44 |

