Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
25 Dứt điểm 2
-
11 Sút trúng mục tiêu 0
-
136 Tấn công 43
-
75 Tấn công nguy hiểm 8
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
7 Phạm lỗi 7
-
11 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
-
664 Chuyền bóng 230
-
90% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
1 Việt vị 1
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 7
-
11 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 5
-
16 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Tắc bóng thành công 9
-
7 Cắt bóng 13
-
8 Tạt bóng thành công 1
-
21 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Dimitrije Šarić
Krunic R.
90+6'
Rodrigo
Handel T.
90+6'
Damjanovic A.
Ivanic M.
90+6'
90+1'
Hadzic I.
Bojic P.
90+1'
Alempijevic O.
Aleksandar Varjacic
Duarte B.
89'
Handel T.
Arnautovic M.
79'
73'
Jagos Djurkovic
Dokic D.
73'
Joksimovic M.
Boranijasevic N.
Bajo M.
Elsnik T. M.
73'
Zaric L.
Kostov V.
72'
Ivanic M.
Seol Young-Woo
57'
46'
Nemanja Ahcin
Ljubomirac U.
HT1 - 0
Stankovic N.
34'

4-4-2
-
1Matheus -
24Stankovic N.
5Rodrigo
25Lekovic S.
66Seol Young-Woo -
22Kostov V.
33Krunic R.
21Elsnik T. M.

4Ivanic M. -
89Arnautovic M.
17Duarte B.
-
10Bojic P.
36Dokic D. -
77Ljubomirac U.
38Milojevic N.
17Aleksandar Varjacic -
33Udovicic Z.
37Orescanin M.
20Aleksa Milosevic
7Andric N.
28Boranijasevic N. -
1Stamenkovic S.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
6
Bajo M.
19
Damjanovic A.
18
Glazer O.
20

Handel T.

47
Roganovic V.
55
Dimitrije Šarić
30
Tebo F.
40
Zaric L.
Nemanja Ahcin
6
Alempijevic O.
31
Jagos Djurkovic
42
Hadzic I.
9
Joksimovic M.
12
Lekovic N.
35
Djordje Marinkovic
15
Bogdan Matijasevic
23
Nikola Popovic
21
Chấn thương và án treo giò
-
Ognjen Bondzulic11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
21%
13%
6%
20%
25%
20%
21%
13%
12%
21%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
19%
10%
7%
3%
21%
20%
9%
30%
9%
26%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.2
-
0.7 Thủng lưới 1.2
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 15.1
-
8.3 Phạt góc 2.8
-
1.6 Thẻ vàng 2.0
-
11.0 Phạm lỗi 14.2
-
57.3% TL kiểm soát bóng 44.1%

