Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 3 | 3 | 54:18 | 42 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 31:6 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:12 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 12 | 6 | 1 | 23:3 | 42 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:1 | 20 | 2 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Mladost Lucani
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 17:22 | 25 | 9 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:11 | 16 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:11 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 9:10 | 23 | 9 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 9 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:5 | 7 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Serbia
01
02
01
02
VĐQG Serbia
01
23
01
23
B
H
3.5
1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
3.5
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
14
12
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
15
11
15
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Serbia
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Serbia
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

