Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 28:27 | 30 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | 15 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 13:10 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:3 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 15:11 | 28 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:8 | 13 | 19 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:3 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 |
AFC Hornchurch
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:28 | 43 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 20:11 | 23 | 5 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:17 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 17:11 | 31 | 8 | 32% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 8:2 | 20 | 4 | 45% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:9 | 11 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
England FA Vase
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Cúp FA
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Dagenham and Redbridge

