Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 5 | 14 | 38:48 | 23 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 20:26 | 11 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:22 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 10 | 12 | 14:27 | 19 | 12 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 8:15 | 8 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:12 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Diosgyor VTK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 31:34 | 36 | 6 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:15 | 19 | 7 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:19 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 20:15 | 38 | 2 | 40% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:8 | 16 | 11 | 31% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:7 | 22 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
53
21
53
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Hungary
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
B
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
34
03
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

