Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 26:21 | 31 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:12 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:9 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 11:8 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Diosgyor VTK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 24:30 | 18 | 10 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 14:10 | 13 | 6 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:20 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 12:14 | 25 | 5 | 33% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:4 | 15 | 2 | 44% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:10 | 10 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
13
03
13
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
53
21
53
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Hungary
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
34
13
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
12
13
12
13
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

