Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 |
Ferencvarosi TC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:4 | 7 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:4 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 2 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
51
00
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
16
02
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

