Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:18 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:7 | 18 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Kazincbarcika
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 12:25 | 10 | 12 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | 10 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:15 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:8 | 14 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
40
10
40
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
40
40
40
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
03
15
03
15
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

