Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 4 | 10 | 25:37 | 13 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 15:20 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:17 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:15 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 0 | 8 | 9 | 8:21 | 8 | 12 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 6:12 | 4 | 12 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:9 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:9 | 3 |
Nyiregyhaza
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 21:29 | 18 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:15 | 14 | 8 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:14 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 13:13 | 21 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:6 | 16 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:7 | 5 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
05
03
05
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
42
11
42
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
2.5
T
Cúp Hungary
02
04
02
04
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
1/1.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
H
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Cúp Hungary
11
12
11
12
T
2.5
T
Giao hữu
10
71
10
71
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
2.5
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
31
61
31
61
T
3
T
Cúp Hungary
00
13
00
13
T
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
10
31
10
31
T
3.5
T
Cúp Hungary
01
32
01
32
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3.5
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
T
2.5
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

