Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 9 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
1/1.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
H
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Cúp Hungary
11
12
11
12
T
2.5
T
Giao hữu
10
71
10
71
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
2.5
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
31
61
31
61
T
3
T
Cúp Hungary
00
13
00
13
T
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
10
31
10
31
T
3.5
T
Cúp Hungary
01
32
01
32
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

