Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 6 | 17 | 49:59 | 30 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 28:30 | 18 | 11 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 21:29 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 3 | 14 | 14 | 16:32 | 23 | 12 |
| Chủ | 15 | 1 | 7 | 7 | 10:18 | 10 | 12 |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 6:14 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 7 | 8 | 64:46 | 55 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 38:22 | 33 | 2 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:24 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 11 | 8 | 27:20 | 47 | 3 | 39% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 16:10 | 26 | 4 | 47% |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:10 | 21 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
05
03
05
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu

