Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 30:38 | 19 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 18:21 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:17 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:12 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 9 | 9 | 10:22 | 12 | 12 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 7:13 | 5 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:9 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 2 | 5 | 30:19 | 38 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:8 | 23 | 2 | |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 14:11 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 13:6 | 34 | 2 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:2 | 19 | 1 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:4 | 15 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
05
03
05
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
42
11
42
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
12
23
12
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Hungary
02
07
02
07
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

