Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 43:51 | 26 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 24:27 | 14 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 19:24 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 12 | 12 | 15:28 | 21 | 12 |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 9:16 | 9 | 12 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:12 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Zalaegerszeg TE
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 8 | 12 | 31:37 | 29 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:18 | 19 | 9 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13:19 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 16:14 | 39 | 5 | 37% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:8 | 21 | 5 | 36% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:6 | 18 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
3
H
Cúp Hungary
21
32
21
32
T
3
T
VĐQG Hungary
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

