Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:14 | 19 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:5 | 15 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Zalaegerszeg TE
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 18:20 | 10 | 10 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:11 | 5 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:8 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:8 | 16 | 5 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 2 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
3
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
04
013
04
013
VĐQG Hungary
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

