Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 2 | 12 | 18:39 | 14 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:17 | 5 | 16 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 13:22 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:17 | 1 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 5:21 | 14 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:10 | 6 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 2:11 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:8 | 1 |
Hacken
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:33 | 22 | 10 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 18:23 | 11 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 8:15 | 18 | 12 | 22% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:9 | 9 | 13 | 20% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
34
01
34
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
34
01
34
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
61
41
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
B
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
04
16
04
16
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
33
01
33
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Östling |
| Điều khiển Degerfors IF | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Hacken | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

