Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 5 | 16 | 29:50 | 26 | 15 |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 6:21 | 7 | 16 |
| Khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 23:29 | 19 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 4 | 10 | 14 | 9:27 | 22 | 16 |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:13 | 8 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:14 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 4 | 6 | 56:28 | 58 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 31:10 | 34 | 1 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 25:18 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 14 | 5 | 23:14 | 41 | 6 | 32% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 12:6 | 23 | 4 | 36% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:8 | 18 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
10
13
10
13
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
42
31
42
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
2.5
T
Giao hữu
12
25
12
25
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
04
02
04
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển Degerfors IF | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Hammarby | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

