Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 30:33 | 35 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:14 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:19 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 19:14 | 37 | 2 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 6:7 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:7 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 40:24 | 46 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 21:10 | 25 | 3 | |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 19:14 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 18:14 | 37 | 3 | 38% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 3 | 42% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:10 | 17 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
B
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
34
03
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

