Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 24:29 | 18 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:9 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:20 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 12:14 | 24 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:4 | 14 | 2 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:10 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 34:18 | 31 | 2 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 17:13 | 11 | 8 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:5 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 6 | 2 | 19:8 | 33 | 1 | 53% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:7 | 13 | 4 | 33% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:1 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
12
13
12
13
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
04
015
04
015
Chưa có dữ liệu

