Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:24 | 31 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:9 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:15 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 18:9 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 5:4 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 13:5 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 22:32 | 19 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:15 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:17 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 14:14 | 23 | 8 | 32% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:6 | 17 | 3 | 50% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:8 | 6 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
B
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
34
03
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
3
H
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
3/3.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Hungary
01
01
01
01
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Hungary
12
22
12
22
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
T
2.5
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

