Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:21 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:8 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 16:13 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:10 | 14 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 17:8 | 32 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:5 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 |
Ujpesti TE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 21:14 | 27 | 5 | |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 10:4 | 14 | 6 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 11 | 2 | 11:5 | 23 | 5 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:1 | 12 | 10 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:4 | 11 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
B
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
34
03
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
40
70
40
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
05
07
05
07
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

